effloresce

Định nghĩa

Động từ:
1. Nở hoa, trổ hoa: "effloresce" chỉ hành động nở hoa hoặc bắt đầu ra hoa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
2. Kết tinh, hình thành tinh thể: Trong hóa học hoặc khoáng vật học, "effloresce" mô tả quá trình một chất rắn mất nước kết tinh hình thành lớp bột hoặc tinh thể trên bề mặt do bay hơi.
3. Phát triển, bùng nổ, hiện ra rực rỡ: Nghĩa bóng, chỉ sự phát triển mạnh mẽ, nở rộ của một hiện tượng, ý tưởng hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nở hoa): (Những bông hồng nở hoa trong khu vườn mùa xuân.)
  • Nghĩa 2 (kết tinh): (Muối trên tường bắt đầu kết tinh do độ ẩm.)
  • Nghĩa 3 (phát triển): (Những biểu hiện này đã bùng nổ trong quá khứ.) (Tài năng của ấy nở rộ sau nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to effloresce into something": phát triển thành, biến thành một thứ đó rực rỡ. (Cuộc biểu tình nhỏ đã phát triển thành một phong trào toàn quốc.)
  • "to effloresce with something": tràn ngập, đầy ắp (thường cảm xúc hoặc hình ảnh). (Bài thơ tràn ngập hình ảnh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Efflorescence (danh từ): sự nở hoa; sự kết tinh; sự phát triển rực rỡ. (Sự nở rộ của nghệ thuật thời Phục hưng thật đáng chú ý.)
  • Efflorescent (tính từ): đang nở hoa; đang kết tinh; đang phát triển. (Các tinh thể đang kết tinh phủ kín bề mặt đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Blossom: nở hoa, phát triển (thường dùng cho cây cối hoặc tài năng).
  • Crystallize: kết tinh (trong hóa học hoặc nghĩa bóng).
  • Flourish: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
  • Bloom: nở hoa, rực rỡ (thường dùng cho hoa hoặc vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "effloresce".

Thành ngữ liên quan
  • "Come into flower": nở hoa (thành ngữ tương đương nghĩa đen). (Khu vườn nở hoa vào mỗi tháng .)
  • "Bloom into something": phát triển thành một thứ đó (thành ngữ tương đương nghĩa bóng). ( ấy đã phát triển thành một phụ nữ trẻ tự tin.)
effloresce
The mineral effloresces into a white crust on the cave wall.