efforescence
/,eflɔ:'resns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nở hoa: Hành động hoặc quá trình bắt đầu nở hoa, thường dùng để chỉ thực vật. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ sự phát triển, đạt đến đỉnh cao hoặc thời kỳ rực rỡ nhất.
- Sự lên hoa (trong hóa học): Hiện tượng một số muối kết tinh mất nước và trở thành bột khi tiếp xúc với không khí, thường thấy trên bề mặt tường hoặc vật liệu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nở hoa):
- The efflorescence of cherry blossoms marks the beginning of spring. (Sự nở hoa của hoa anh đào đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân.)
- The Renaissance was an efflorescence of art and culture in Europe. (Thời kỳ Phục Hưng là một sự nở rộ của nghệ thuật và văn hóa ở châu Âu.)
Danh từ (nghĩa hóa học):
- The white powder on the basement wall is due to efflorescence. (Lớp bột trắng trên tường tầng hầm là do hiện tượng lên hoa.)
- Efflorescence can damage the brickwork over time. (Hiện tượng lên hoa có thể làm hỏng công trình gạch theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A period of efflorescence": Một giai đoạn nở rộ, phát triển mạnh mẽ.
- The 1920s was a period of great cultural efflorescence in Paris. (Thập niên 1920 là một giai đoạn nở rộ văn hóa vĩ đại ở Paris.)
"To reach its efflorescence": Đạt đến thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất.
- The artist's career reached its efflorescence in his forties. (Sự nghiệp của người nghệ sĩ đạt đến thời kỳ đỉnh cao khi ông ở độ tuổi bốn mươi.)
Biến thể và từ gần giống
Effloresce (động từ): Nở hoa; (trong hóa học) lên hoa, trở thành bột.
- Certain salts effloresce in dry air. (Một số muối lên hoa trong không khí khô.)
Floral (tính từ): Thuộc về hoa.
- Bloom (danh từ/động từ): Hoa nở; thời kỳ nở rộ (nghĩa gần với "efflorescence" nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
- Blooming (n): Sự nở hoa.
- Flowering (n): Sự ra hoa, thời kỳ phát triển mạnh.
- Culmination (n): Đỉnh điểm, cao trào (nghĩa bóng).
- Crystallization (n): Sự kết tinh (trong ngữ cảnh hóa học, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "efflorescence" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến ý tưởng "nở rộ" thường dùng với từ "bloom" hoặc "flower").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "efflorescence". Các thành ngữ về sự phát triển thường dùng từ "bloom").
danh từ
- sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) sự lên hoa