effortlessly

effortlessly

She completed the puzzle effortlessly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dễ dàng, không cần nỗ lực hoặc không có vẻ gắng sức.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhảy múa một cách duyên dáng dễ dàng.)
  • (Những con én lướt qua không trung một cách nhẹ nhàng, không tốn sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something effortlessly": thực hiện một việc đó một cách trôi chảy, như không cần cố gắng.

    • He solved the complex math problem effortlessly. (Anh ấy giải bài toán phức tạp một cách dễ dàng, như không cần suy nghĩ.)
  • "effortlessly elegant": thanh lịch một cách tự nhiên, không gượng ép.

    • Her style is effortlessly elegant. (Phong cách của ấy thanh lịch một cách tự nhiên, không cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Effortless (tính từ): dễ dàng, không cần nỗ lực.

    • The performance was effortless. (Buổi biểu diễn thật dễ dàng, không chút khó khăn nào.)
  • Effort (danh từ): sự cố gắng, nỗ lực.

    • It took a lot of effort to finish the project. (Cần rất nhiều nỗ lực để hoàn thành dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Easily: một cách dễ dàng.
  • Smoothly: một cách trơn tru, suôn sẻ.
  • Without difficulty: không gặp khó khăn.
  • Naturally: một cách tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Laboriously: một cách vất vả, tốn nhiều công sức.
  • Painstakingly: một cách tỉ mỉ, cẩn thận nhưng tốn nhiều thời gian.
  • Strugglingly: một cách khó khăn, vật lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "effortlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động:
    • Pull off effortlessly: thực hiện thành công một việc đó một cách dễ dàng.
      • She pulled off the presentation effortlessly. ( ấy đã thực hiện bài thuyết trình một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: trôi chảy, đều đặn như một cỗ máy.

    • The event ran like clockwork, effortlessly. (Sự kiện diễn ra trôi chảy như một cỗ máy, không chút trục trặc nào.)
  • With one's eyes closed: làm việc đó rất dễ dàng, như nhắm mắt cũng làm được.

    • He can fix this machine with his eyes closed, effortlessly. (Anh ấy có thể sửa cái máy này nhắm mắt cũng xong, dễ dàngcùng.)