effréné

Học thuật
Thân thiện
effréné

Un jeune garçon court à travers le parc à une allure effrénée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phóng túng, không kiềm chế: Chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn bình thường, không bị kiểm soát hoặc kìm hãm, thường theo hướng tiêu cực.
    • Bừa bãi, thái quá: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách quá mức, thiếu sự điều độ.
    • Vô độ, hết mực: Nhấn mạnh mức độ cực đoan, không chừng mực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une consommation effrénée de ressources naturelles menace la planète. (Việc tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên một cách vô độ đang đe dọa hành tinh.)
    • Il a une ambition effrénée qui l'aveugle parfois. (Anh ta có một tham vọng phóng túng đôi khi làm anh ta mù quáng.)
    • La course effrénée au profit a des conséquences sociales. (Cuộc chạy đua bừa bãi lợi nhuận những hậu quả xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rythme effréné": Nhịp độ điên cuồng, chóng mặt.

    • La vie moderne suit un rythme effréné. (Cuộc sống hiện đại theo một nhịp độ chóng mặt.)
  • "Course effrénée": Cuộc chạy đua không kiểm soát, cuồng nhiệt.

    • La course effrénée à l'innovation technologique. (Cuộc chạy đua cuồng nhiệt vào đổi mới công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Effrénément (trạng từ): một cách phóng túng, bừa bãi.

    • Il dépense effrénément son argent. (Anh ta tiêu tiền một cách bừa bãi.)
  • Débridé(e) (tính từ): phóng túng, không cương tỏa (nghĩa gần, thường dùng cho ngựa hoặc sự buông thả).

  • Démesuré(e) (tính từ): quá mức, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô, kích thước vượt mức bình thường).
Từ đồng nghĩa
  • Déchaîné: bùng nổ, cuồng nhiệt (không kiềm chế).
  • Excessif: quá mức, thái quá.
  • Frénétique: điên cuồng, cuồng nhiệt (thiên về tốc độ, cường độ hoạt động).
  • Immodéré: vô độ, không điều độ.
Từ trái nghĩa
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
  • Contrôlé: được kiểm soát.
  • Modéré: ôn hòa, vừa phải.
  • Tempéré: tiết chế, điều hòa.
Lưu ý sử dụng

Từ "effréné" luôn mang sắc thái tiêu cực, phê phán. mô tả một sự thái quá đáng lo ngại, thiếu sự cân bằng kiểm soát, thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như ham muốn, tham vọng, tốc độ, tiêu thụ.

effréné

Un jeune garçon court à travers le parc à une allure effrénée.

tính từ
  1. phóng túng; bừa bãi; vô độ; hết mực
    • Débauche effrénée
      sự ăn chơi bừa bãi
    • Désirs effrénés
      dục vọng vô độ
    • Un démagogue effréné
      một người mị dân hết mực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "effréné"