effusively

effusively

The host thanked the guest effusively for the thoughtful gift.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách thổ lộ, bộc lộ cảm xúc một cách nồng nhiệt, thái quá, không kiềm chế, thường sự vui mừng, khen ngợi hoặc biết ơn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà phê bình đã khen ngợi ấy một cách nồng nhiệt.)
  • (Anh ấy cảm ơn chủ nhà một cách thái quá bữa tối tuyệt vời.)
  • ( ấy ôm chầm lấy người bạn đã thất lạc từ lâusân bay một cách cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak effusively about something": nói về điều đó với sự nhiệt tình thái quá.

    • He spoke effusively about his new project, barely pausing for breath. (Anh ấy nói về dự án mới của mình một cách nồng nhiệt, gần như không ngừng nghỉ.)
  • "to effusively apologize": xin lỗi một cách quá mức, thể hiện sự hối lỗi mãnh liệt.

    • She effusively apologized for the minor mistake, making everyone uncomfortable. ( ấy xin lỗi một cách thái quá lỗi nhỏ, khiến mọi người khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Effusive (tính từ): tính chất thổ lộ, bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Her effusive welcome made the guests feel special. (Sự chào đón nồng nhiệt của ấy khiến khách cảm thấy đặc biệt.)
  • Effusiveness (danh từ): sự thổ lộ, sự bộc lộ cảm xúc thái quá.
    • The effusiveness of his praise was embarrassing. (Sự khen ngợi thái quá của anh ấy thật xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt liệt (enthusiastically): với sự nhiệt tình lớn.
  • Nồng nhiệt (warmly): với sự ấm áp thân thiện.
  • Thái quá (excessively): quá mức, không kiềm chế.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "effusively" trạng từ, thường kết hợp với các động từ như "praise", "thank", "speak", "apologize".
Thành ngữ liên quan
  • "To pour one's heart out": thổ lộ hết lòng, tương tự như hành động nói một cách effusively.
    • She poured her heart out to him, speaking effusively about her feelings. ( ấy đã thổ lộ hết lòng với anh ta, nói về cảm xúc của mình một cách nồng nhiệt.)