egg cup

egg cup

A child uses an egg cup to eat a soft-boiled egg for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: - Cốc đựng trứng: "egg cup" một loại dụng cụ nhỏ, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đặt phục vụ một quả trứng luộc (thường trứng lòng đào hoặc trứng luộc nguyên vỏ). hình dạng giống một cái cốc nhỏ với một phần lõmđáy để giữ trứng đứng thẳng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt quả trứng luộc vào cốc đựng trứng dọn kèm với bánh mì nướng.)
  • (Cốc đựng trứng bằng gốm này được trang trí với họa tiết con dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat an egg from an egg cup": ăn trứng từ cốc đựng trứng (thường dùng thìa nhỏ để nạo vỏ ăn phần lòng đỏ bên trong).
    • In British culture, it's common to eat a soft-boiled egg from an egg cup. (Trong văn hóa Anh, việc ăn trứng lòng đào từ cốc đựng trứng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg cup stand (danh từ): giá đỡ cốc đựng trứng, thường nhiều lỗ để đặt nhiều cốc cùng lúc.
    • The silver egg cup stand held six cups for the family breakfast. (Giá đỡ cốc đựng trứng bằng bạc chứa sáu cốc cho bữa sáng gia đình.)
  • Egg coddler (danh từ): dụng cụ nấu trứng (thường nắp vặn) dùng để hấp trứng, khác với egg cup chỉ dùng để đựng trứng đã luộc.
Từ đồng nghĩa
  • Trứng cốc (từ mượn, ít phổ biến): cách gọi khác của egg cup trong một số ngữ cảnh ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "egg cup" đây danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "egg cup". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to walk on eggshells" (đi trên vỏ trứng) nhưng không trực tiếp dùng "egg cup".