egg on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xúi giục, thúc đẩy ai đó làm gì đó (thường việc không nên làm): "egg on" có nghĩa khuyến khích hoặc kích động một người hành động, đặc biệt khi người đó còn do dự hoặc không muốn làm. - Kích động, thách thức: Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng người xúi giục muốn người kia làm điều đó liều lĩnh hoặc gây rắc rối.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ khác xúi giục cậu , nhưng cậu ấy không muốn ném viên đá qua cửa sổ.)
  • (Bạn bè của anh ấy thúc đẩy anh nhảy khỏi bệ nhảy cao, anh ấy sợ hãi.)
  • ( ấy không muốn hát trước công chúng, nhưng đám đông đã thúc giục cho đến khi cuối cùng biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to egg someone on to do something": xúi giục ai đó làm gì.
    • They egged him on to steal the candy from the store. (Họ xúi giục anh ta lấy trộm kẹo từ cửa hàng.)
  • "to be egged on by someone": bị ai đó xúi giục.
    • He was egged on by his older brother to skip school. (Cậu ấy bị anh trai xúi giục trốn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg (danh từ): quả trứng (không liên quan đến nghĩa của cụm động từ "egg on").
  • Egghead (danh từ, thân mật): người trí thức, mọt sách.
  • Eggshell (danh từ): vỏ trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Urge: thúc giục, nài nỉ.
  • Encourage: khuyến khích (nhưng mang sắc thái tích cực hơn).
  • Provoke: kích động, khiêu khích.
  • Incites: kích động, xúi giục (thường mang tính tiêu cực mạnh).
  • Goad: thúc ép, chọc tức (dùng khi ai đó bị thúc đẩy bằng lời nói hoặc hành động gay gắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Edge on (không phổ biến): thúc đẩy, xúi giục (tương tự "egg on" nhưng ít dùng).
  • Go on: tiếp tục (không liên quan đến "egg on").
Thành ngữ liên quan
  • "To put all one's eggs in one basket": dồn hết trứng vào một rổ (đặt tất cả hy vọng vào một thứ duy nhất).
  • "To walk on eggshells": đi trên vỏ trứng (cẩn thận để không làm mất lòng ai đó).