egghead

egghead

An egghead carefully examines a fossil in the museum.

Định nghĩa

Danh từ: Egghead một từ không trang trọng, dùng để chỉ một người rất thông minh, thích học thuật có vẻ ngoài hoặc tính cách giống như một trí thức, thường mang hàm ý hơi chế giễu hoặc miệt thị nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị gọi là "đầu trứng" dành toàn bộ thời gian để đọc sách triết học.)
  • (Mặc dù nổi tiếng một "đầu trứng", anh ấy lại giỏi thể thao một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ trích những người trí thức bị cho xa rời thực tế.
    • The politician dismissed his opponents as a bunch of eggheads who didn't understand ordinary people. (Chính trị gia đó gạt bỏ các đối thủ của mình như một "đầu trứng" không hiểu người dân bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Eggheaded (tính từ): mang tính chất của một "egghead", thông minh một cách học thuật.
    • His eggheaded approach to the problem made it hard for others to follow. (Cách tiếp cận "đầu trứng" của anh ấy đối với vấn đề khiến người khác khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual: trí thức (trung tính, không mang hàm ý chế giễu).
  • Brainiac: người rất thông minh (thường dùng không trang trọng, có thể tích cực hoặc hài hước).
  • Highbrow: người gu thẩm mỹ hoặc kiến thức cao cấp (thường mang nghĩa khoe khoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến egghead.

Thành ngữ liên quan
  • "An egghead" thường được dùng như một thành ngữ cố định, không biến thể phrasal verb.