eggnog

eggnog

A family enjoys a glass of eggnog by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ: - Trứng đánh sữa (rượu): "eggnog" một loại đồ uống cồn hoặc không cồn, được làm từ sữa hoặc kem ngọt, trứng, thường rượu (như rượu rum, rượu brandy hoặc rượu whisky). Đây thức uống truyền thống phổ biến trong các dịp lễ hội, đặc biệt Giáng sinh Năm mới.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn phục vụ trứng đánh sữa rượu trong bữa tiệc Giáng sinh của mình.)
  • ( ấy đã làm trứng đánh sữa không cồn cho trẻ em.)
  • (Một cốc trứng đánh sữa ấm hoàn hảo cho một đêm đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homemade eggnog": trứng đánh sữa tự làm tại nhà, thường hương vị đặc trưng hơn so với loại mua sẵn.

    • My grandmother's homemade eggnog is the best I've ever tasted. (Trứng đánh sữa tự làm của tôi loại ngon nhất tôi từng nếm thử.)
  • "spiked eggnog": trứng đánh sữa pha rượu mạnh.

    • The party guests enjoyed spiked eggnog with a hint of nutmeg. (Các vị khách trong bữa tiệc rất thích trứng đánh sữa pha rượu với một chút nhục đậu khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eggnog (danh từ): không biến thể phổ biến nào khác ngoài dạng viết hoa không thay đổi. Từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Từ đồng nghĩa
  • Egg flip: một biến thể của eggnog, thường nhẹ hơn không rượu.
  • Tom and Jerry: một loại đồ uống nóng tương tự eggnog, nhưng được làm bằng cách đánh bông lòng trắng trứng pha với rượu rum hoặc brandy, thường được phục vụ trong cốc nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "eggnog".
Thành ngữ liên quan
  • "Eggnog season": mùa trứng đánh sữa, thường chỉ khoảng thời gian từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 1, khi đồ uống này được bán thưởng thức rộng rãi.
    • It's eggnog season, so you can find it in every grocery store. (Đang mùa trứng đánh sữa, vậy bạn có thể tìm thấy mọi cửa hàng tạp hóa.)