eggplant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cà tím: "eggplant" là tên gọi của một loại quả có hình dáng thuôn dài, vỏ bóng, thường có màu tím đậm, nhưng cũng có thể có màu trắng hoặc vàng. Quả này được sử dụng rộng rãi như một loại rau trong nấu ăn.
- Cây cà tím: "eggplant" cũng chỉ loài cây thân thảo mọc thẳng, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, được trồng để lấy quả ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a fresh eggplant from the market to make stir-fry. (Tôi đã mua một quả cà tím tươi từ chợ để làm món xào.)
- Eggplant is a key ingredient in many Mediterranean dishes. (Cà tím là một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Địa Trung Hải.)
- The farmer harvested several eggplants from his garden. (Người nông dân đã thu hoạch vài quả cà tím từ vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soft as an eggplant": (thành ngữ không chính thức) mềm như cà tím, thường dùng để chỉ đồ vật hoặc thực phẩm có kết cấu mềm.
- After cooking, the eggplant becomes as soft as an eggplant. (Sau khi nấu, cà tím trở nên mềm như cà tím.)
- "eggplant purple": (tính từ ghép) màu tím cà tím, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng.
- She wore a dress in a beautiful eggplant purple. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím cà tím rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Aubergine (danh từ): từ đồng nghĩa với "eggplant", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- We had grilled aubergine for dinner. (Chúng tôi đã ăn cà tím nướng cho bữa tối.)
- Brinjal (danh từ): từ đồng nghĩa với "eggplant", thường dùng trong tiếng Anh Ấn Độ và Đông Nam Á.
- Brinjal curry is a popular dish in India. (Cà ri cà tím là một món ăn phổ biến ở Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Aubergine: cà tím (tiếng Anh Anh).
- Brinjal: cà tím (tiếng Anh Ấn Độ).
- Guinea squash: tên gọi cổ xưa hoặc ít phổ biến hơn cho cà tím.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grill eggplant: nướng cà tím.
- She loves to grill eggplant with olive oil and herbs. (Cô ấy thích nướng cà tím với dầu ô liu và thảo mộc.)
- Stir-fry eggplant: xào cà tím.
- You can stir-fry eggplant with garlic and soy sauce. (Bạn có thể xào cà tím với tỏi và nước tương.)
Thành ngữ liên quan
- "Eggplant" không có thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ ẩm thực như "eggplant parmesan" (cà tím parmesan), "eggplant dip" (sốt chấm cà tím).