eggshell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ trứng: "eggshell" chỉ lớp vỏ cứng bên ngoài của quả trứng, đặc biệt là trứng chim, có chức năng bảo vệ lòng đỏ và lòng trắng bên trong.
- Vật mỏng manh như vỏ trứng: "eggshell" còn được dùng để ẩn dụ cho bất kỳ thứ gì mỏng, dễ vỡ, hoặc dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eggshell cracked easily when I dropped the egg. (Vỏ trứng vỡ dễ dàng khi tôi làm rơi quả trứng.)
- She painted a delicate pattern on the eggshell for Easter. (Cô ấy vẽ một họa tiết tinh tế lên vỏ trứng cho lễ Phục sinh.)
- Be careful with that antique vase; it's as fragile as an eggshell. (Hãy cẩn thận với chiếc bình cổ đó; nó mỏng manh như vỏ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to walk on eggshells": cẩn thận từng lời nói, hành động để tránh làm mất lòng ai đó.
- Ever since the argument, they have been walking on eggshells around each other. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ luôn cẩn thận từng lời nói với nhau.)
"eggshell porcelain": đồ sứ mỏng, có độ trong suốt như vỏ trứng.
- The museum displayed a collection of eggshell porcelain from the Ming dynasty. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sứ mỏng như vỏ trứng từ triều đại nhà Minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eggshell (adj): thuộc về hoặc giống vỏ trứng; thường dùng để chỉ màu sắc trắng ngà hoặc kết cấu mỏng.
- She painted the walls an eggshell white. (Cô ấy sơn tường màu trắng ngà như vỏ trứng.)
- Eggshell-thin (adj): mỏng như vỏ trứng.
- The eggshell-thin glass shattered at the slightest touch. (Chiếc ly mỏng như vỏ trứng vỡ tan chỉ với một cái chạm nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Shell: vỏ (nói chung), nhưng thường chỉ vỏ cứng của động vật có vỏ.
- Crust: lớp vỏ cứng bên ngoài (ví dụ: vỏ bánh mì, vỏ trái đất), nhưng không dùng riêng cho trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "eggshell", nhưng cụm từ cố định "walk on eggshells" là thành ngữ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
"to tread on eggshells": tương tự "walk on eggshells", nghĩa là hành động hết sức thận trọng.
- In diplomatic negotiations, one must tread on eggshells to avoid conflict. (Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, người ta phải hành động hết sức thận trọng để tránh xung đột.)
"eggshell skull": thuật ngữ pháp lý chỉ tình trạng dễ bị tổn thương bất thường (ví dụ: hộp sọ mỏng như vỏ trứng), dùng trong các vụ kiện về thương tích.
- The "eggshell skull" rule holds the defendant liable for all damages, even if the victim had a pre-existing condition. (Quy tắc "hộp sọ mỏng như vỏ trứng" buộc bị đơn phải chịu trách nhiệm về mọi thiệt hại, ngay cả khi nạn nhân có tình trạng sức khỏe từ trước.)