eggwhisk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái máy đánh trứng hoặc dụng cụ đánh trứng: "eggwhisk" là một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để đánh trứng hoặc đánh kem cho đến khi bông xốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used an eggwhisk to beat the eggs for the cake. (Cô ấy dùng một cái máy đánh trứng để đánh trứng làm bánh.)
- The eggwhisk is essential for making meringue. (Cái máy đánh trứng là thiết yếu để làm bánh trứng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use an eggwhisk": sử dụng dụng cụ đánh trứng.
- You should use an eggwhisk to incorporate air into the mixture. (Bạn nên sử dụng một cái máy đánh trứng để hòa khí vào hỗn hợp.)
"electric eggwhisk": máy đánh trứng điện.
- An electric eggwhisk saves time compared to a manual one. (Máy đánh trứng điện tiết kiệm thời gian hơn so với loại cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
Whisk (n): cái phới lồng (dụng cụ đánh trứng cầm tay, thường làm bằng dây kim loại).
- He used a whisk to make the sauce smooth. (Anh ấy dùng một cái phới lồng để làm nước sốt mịn.)
Eggbeater (n): máy đánh trứng (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Anh).
- An eggbeater is similar to an eggwhisk but often has rotating blades. (Máy đánh trứng tương tự như dụng cụ đánh trứng nhưng thường có lưỡi xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Whisk: cái phới lồng (thường dùng để chỉ dụng cụ đánh trứng cầm tay).
- Eggbeater: máy đánh trứng (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whisk up: đánh bông lên (bằng dụng cụ đánh trứng).
- She whisked up the eggs in a bowl. (Cô ấy đánh bông trứng trong một cái bát.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "eggwhisk".)