egotrip

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động thu hút sự chú ý nhằm tôn vinh bản thân: "egotrip" chỉ việc một người cư xử hoặc làm điều đó với mục đích chính để gây sự chú ý, thể hiện cái tôi, thường theo cách tự cao tự đại.
    • Tự sướng, tự đề cao: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi phô trương bản thân một cách thái quá.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Hành động hoặc sự kiện tự tôn: Một trải nghiệm hoặc hành vi người đó đặt mình làm trung tâm, thường gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • This teacher always egotrips and the students don't like him. (Giáo viên này luôn tự sướng học sinh không thích ông ấy.)
    • She tends to egotrip during meetings, talking only about her achievements. ( ấy xu hướng tự đề cao trong các cuộc họp, chỉ nói về thành tích của mình.)
  • Danh từ:

    • His speech was just an egotrip about his own success. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một màn tự tôn về thành công của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on an egotrip": lao vào một hành trình tự tôn, thường dài hạn.

    • After winning the award, he went on an egotrip that alienated his friends. (Sau khi giành giải thưởng, anh ta lao vào một hành trình tự tôn khiến bạn bè xa lánh.)
  • "egotripping" (danh động từ): hành vi tự tôn liên tục.

    • His constant egotripping is annoying to everyone in the office. (Việc tự tôn liên tục của anh ấy gây khó chịu cho mọi người trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Egotrip (danh từ): một hành động tự tôn cụ thể.

    • That whole project was just an egotrip for the manager. (Toàn bộ dự án đó chỉ một màn tự tôn cho người quản lý.)
  • Egotistical (tính từ): tự cao tự đại.

    • He is so egotistical that he never listens to others. (Anh ta tự cao đến nỗi không bao giờ lắng nghe người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Show off: khoe khoang, phô trương.
    • He loves to show off his new car. (Anh ta thích khoe chiếc xe mới của mình.)
  • Self-aggrandize: tự tôn, tự đề cao.
    • Politicians often self-aggrandize during campaigns. (Các chính trị gia thường tự tôn trong các chiến dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Egotrip on something: tự tôn về một điều đó.
    • He always egotrips on his minor achievements. (Anh ta luôn tự tôn về những thành tích nhỏ nhặt của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To blow one's own trumpet: tự khen mình, khoe khoang.
    • She is always blowing her own trumpet about her cooking. ( ấy luôn tự khen mình về tài nấu nướng.)
  • To be full of oneself: tự cao, chỉ nghĩ đến bản thân.
    • He is so full of himself that he ignores everyone else. (Anh ta tự cao đến mức phớt lờ mọi người.)
egotrip
The teacher always egotrips during his lectures.