eigen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng của một nhà hóa học người Đức: "Eigen" họ của Manfred Eigen, một nhà hóa học người Đức (sinh năm 1927), nổi tiếng với nghiên cứu về các phản ứng hóa học tốc độ cao. Ông đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1967.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Manfred Eigen is a renowned chemist. (Manfred Eigen một nhà hóa học nổi tiếng.)
    • Eigen's work on fast chemical reactions was groundbreaking. (Công trình của Eigen về các phản ứng hóa học nhanh đã mang tính đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: "Eigen" thường được dùng để ám chỉ đến nghiên cứu của ông, đặc biệt trong lĩnh vực động học hóa học hoặc sinh học phân tử.
    • The Eigen theory explains certain enzyme reactions. (Lý thuyết Eigen giải thích một số phản ứng enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Eigenvalue (n): giá trị riêng (trong toán học, không liên quan trực tiếp đến nhà hóa học).
  • Eigenvector (n): vector riêng (trong đại số tuyến tính).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: đây tên riêng của một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "eigen" không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "eigen" không phải từ thông dụng trong thành ngữ.