eigenvalue
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Trị riêng: "eigenvalue" là một số vô hướng đặc biệt liên quan đến một ma trận vuông. Nó được định nghĩa là số λ sao cho tồn tại một vectơ khác không v thỏa mãn phương trình A v = λ v, trong đó A là ma trận vuông cho trước. Nói cách khác, khi nhân ma trận A với vectơ v, kết quả chỉ đơn giản là nhân vectơ v với số λ. Điều này có nghĩa là ma trận A trừ đi λ nhân với ma trận đơn vị có định thức bằng 0.
Ví dụ sử dụng
- (Các trị riêng của ma trận là 2 và 3.)
- (Để tìm các trị riêng, chúng ta giải phương trình đặc trưng.)
- (Trị riêng này tương ứng với hệ số giãn của phép biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eigenvalue decomposition": Phân tích trị riêng, là quá trình phân rã một ma trận thành tích của các ma trận chứa các vectơ riêng và trị riêng.
- Eigenvalue decomposition is used in principal component analysis. (Phân tích trị riêng được sử dụng trong phân tích thành phần chính.)
"eigenvalue problem": Bài toán trị riêng, là bài toán tìm các trị riêng và vectơ riêng của một ma trận.
- Solving the eigenvalue problem is essential in quantum mechanics. (Giải bài toán trị riêng là điều thiết yếu trong cơ học lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Eigenvector (n): Vectơ riêng, là vectơ không thay đổi hướng khi nhân với ma trận, chỉ bị giãn hoặc co bởi trị riêng.
- Each eigenvalue has a corresponding eigenvector. (Mỗi trị riêng có một vectơ riêng tương ứng.)
Eigenspace (n): Không gian riêng, là tập hợp tất cả các vectơ riêng tương ứng với một trị riêng cụ thể.
- The eigenspace of eigenvalue 2 is a line through the origin. (Không gian riêng của trị riêng 2 là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ.)
Từ đồng nghĩa
Characteristic value (giá trị đặc trưng): Một thuật ngữ khác thường dùng trong toán học, đồng nghĩa với eigenvalue.
- The characteristic values of the matrix are real and positive. (Các giá trị đặc trưng của ma trận là số thực và dương.)
Proper value (giá trị riêng): Cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong các ngữ cảnh cũ hơn.
- The proper values of the system determine its stability. (Các giá trị riêng của hệ thống quyết định tính ổn định của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "eigenvalue" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "eigenvalue" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)