eight-spot
Định nghĩa
Danh từ: - Lá bài tám (trong bộ bài): "eight-spot" dùng để chỉ một lá bài trong bộ bài 52 lá, có tám hình tròn nhỏ (pips) trên mặt. Đây là một trong bốn lá bài cùng giá trị tám trong một bộ bài, mỗi lá thuộc một chất khác nhau (cơ, rô, chuồn, bích).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy rút được một lá bài tám từ bộ bài.)
- (Trong poker, lá bài tám không phải là lá bài mạnh lắm.)
- (Cô ấy đặt lá bài tám lên trên chồng bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold an eight-spot": có trong tay lá bài tám.
- If you hold an eight-spot, you can form a straight. (Nếu bạn có lá bài tám, bạn có thể tạo thành một sảnh.)
- "eight-spot in a suit": lá bài tám thuộc một chất cụ thể.
- The eight-spot of hearts is his lucky card. (Lá bài tám cơ là lá bài may mắn của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Eight-spot (n): chỉ lá bài tám, không có biến thể khác.
- Eight (n): số tám, giá trị tám (trong bài).
- An eight is lower than a nine. (Lá bài tám thấp hơn lá bài chín.)
- Spot (n): hình tròn nhỏ trên lá bài.
- The number of spots indicates the card's value. (Số lượng hình tròn nhỏ cho biết giá trị của lá bài.)
Từ đồng nghĩa
- Eight (n): lá bài tám (cách gọi tắt).
- He played an eight. (Anh ấy đã đánh một lá bài tám.)
- Card of eight (n): lá bài có giá trị tám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "eight-spot".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "eight-spot".