eighteenth amendment

eighteenth amendment

The eighteenth amendment prohibited the sale of alcoholic beverages.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tu chính án thứ mười tám: Một bản sửa đổi (tu chính án) đối với Hiến pháp Hoa Kỳ, được thông qua vào năm 1920. Tu chính án này cấm sản xuất, vận chuyển bán đồ uống cồn (rượu bia). Sau đó, đã bị bãi bỏ vào năm 1933 bởi Tu chính án thứ hai mươi mốt.

dụ sử dụng
  • (Tu chính án thứ mười tám đã dẫn đến một thời kỳ Cấm rượuHoa Kỳ, nơi việc bán rượu bất hợp pháp.)
  • (Nhiều người đã phớt lờ Tu chính án thứ mười tám tiếp tục uống rượu một cách bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To repeal the Eighteenth Amendment": bãi bỏ Tu chính án thứ mười tám.
    • The Twenty-First Amendment was passed to repeal the Eighteenth Amendment. (Tu chính án thứ hai mươi mốt đã được thông qua để bãi bỏ Tu chính án thứ mười tám.)
  • "The era of the Eighteenth Amendment": thời kỳ của Tu chính án thứ mười tám (thường gọi là thời kỳ Cấm rượu).
    • The era of the Eighteenth Amendment saw a rise in illegal speakeasies. (Thời kỳ của Tu chính án thứ mười tám chứng kiến sự gia tăng các quán rượu lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibition (Danh từ): Sự cấm đoán, đặc biệt lệnh cấm rượuHoa Kỳ (1920-1933). Đây tên gọi phổ biến cho thời kỳ do Tu chính án thứ mười tám tạo ra.
    • Prohibition ended with the repeal of the Eighteenth Amendment. (Lệnh cấm rượu kết thúc với việc bãi bỏ Tu chính án thứ mười tám.)
  • Temperance movement (Danh từ): Phong trào ôn hòa (ủng hộ việc hạn chế hoặc cấm rượu), nguyên nhân dẫn đến Tu chính án thứ mười tám.
Từ đồng nghĩa
  • Prohibition Amendment: Tu chính án Cấm rượu (một cách gọi khác của Tu chính án thứ mười tám).
  • Volstead Act: Đạo luật Volstead (đạo luật thực thi Tu chính án thứ mười tám, tuy không phải tu chính án nhưng liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Eighteenth Amendment".)