eightfold
Định nghĩa
Tính từ: - Gấp tám lần, tám phần: "eightfold" có nghĩa là có tám đơn vị hoặc thành phần, hoặc tăng lên gấp tám lần so với một lượng ban đầu.
Phó từ: - Gấp tám lần: "eightfold" cũng được dùng như một trạng từ để chỉ mức độ tăng lên hoặc nhân lên tám lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported an eightfold increase in profits this year. (Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp tám lần trong năm nay.)
- An eightfold path is a central concept in Buddhism. (Con đường tám phần là một khái niệm trung tâm trong Phật giáo.)
Phó từ:
- The population of the city has grown eightfold over the past century. (Dân số của thành phố đã tăng gấp tám lần trong thế kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eightfold increase": sự gia tăng gấp tám lần, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thống kê.
- There was an eightfold increase in sales after the marketing campaign. (Đã có sự gia tăng gấp tám lần trong doanh số sau chiến dịch tiếp thị.)
"eightfold path": con đường tám ngành (trong Phật giáo), một cụm từ cố định mang ý nghĩa tôn giáo.
- The Noble Eightfold Path is a guide to ethical and mental development. (Con đường tám ngành cao quý là một hướng dẫn cho sự phát triển đạo đức và tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Eightfold là dạng duy nhất của từ này, không có biến thể khác. Tuy nhiên, có thể so sánh với các từ tương tự như:
- Twofold (gấp đôi): a twofold increase (sự gia tăng gấp đôi).
- Threefold (gấp ba): a threefold return (lợi nhuận gấp ba).
Từ đồng nghĩa
- Octuple: gấp tám lần (ít dùng hơn, thường trong toán học hoặc kỹ thuật).
- The octuple dose was too strong for the patient. (Liều gấp tám lần quá mạnh đối với bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "eightfold", nhưng từ này thường kết hợp với danh từ như "increase" (tăng), "growth" (tăng trưởng), hoặc "path" (con đường).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "eightfold". Tuy nhiên, cụm "eightfold path" trong Phật giáo có thể được coi là một thuật ngữ văn hóa hoặc tôn giáo.