eighthly

/'eitθli/
Học thuật
Thân thiện
eighthly

Eighthly, we must consider the environmental impact of our proposal.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ tám , điểm thứ tám: Từ dùng để giới thiệu ý thứ tám trong một danh sách hoặc một bài diễn văn nhiều luận điểm được sắp xếp theo thứ tự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Eighthly, we must consider the long-term environmental impact of this project. (Thứ tám , chúng ta phải xem xét tác động môi trường dài hạn của dự án này.)
    • The speaker outlined his plan. Eighthly, he proposed a new funding model. (Diễn giả đã phác thảo kế hoạch của mình. Điểm thứ tám, ông đề xuất một mô hình tài trợ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "eighthly" thường được dùng trong các văn bản tính hệ thống cao, nơi các luận điểm được đánh số rõ ràng (firstly, secondly... eighthly).
    • Eighthly and finally, the study acknowledges its own limitations. (Thứ tám cuối cùng, nghiên cứu thừa nhận những hạn chế của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Eighth (số thứ tự): thứ tám.
    • This is the eighth chapter of the book. (Đây chương thứ tám của cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • In the eighth place: Ở vị trí thứ tám (cách diễn đạt thay thế ít phổ biến hơn).
  • The eighth point is: Điểm thứ tám .
Lưu ý sử dụng
  • "Eighthly" một trạng từ chỉ thứ tự, được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ly" vào số thứ tự "eighth".
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "finally" cho ý cuối cùng hoặc đơn giản đánh số (8, 9, 10...). chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu cấu trúc, hoặc các danh sách dài.
eighthly

Eighthly, we must consider the environmental impact of our proposal.

phó từ
  1. tám