eighties

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thập niên 80 (của một thế kỷ): "eighties" chỉ khoảng thời gian từ năm 80 đến năm 89 của một thế kỷ, thường được dùng để nói về thập niên 1980–1989 hoặc 1880–1889.
    • Độ tuổi từ 80 đến 89: "eighties" cũng chỉ giai đoạn cuộc đời của một người khi họđộ tuổi từ 80 đến 89.
dụ sử dụng
  • Thập niên 80:

    • Music in the eighties was very diverse. (Âm nhạc vào thập niên 80 rất đa dạng.)
    • The fashion of the eighties is making a comeback. (Thời trang của thập niên 80 đang trở lại.)
  • Độ tuổi từ 80 đến 89:

    • My grandfather is in his eighties. (Ông tôi đangđộ tuổi tám mươi.)
    • She traveled the world in her eighties. ( ấy đã đi du lịch khắp thế giớiđộ tuổi tám mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roaring eighties": thập niên 80 sôi động (thường chỉ thập niên 1980 với các biến động văn hóa kinh tế).

    • The roaring eighties were a time of economic boom. (Thập niên 80 sôi động thời kỳ bùng nổ kinh tế.)
  • "late eighties": cuối thập niên 80 hoặc cuối độ tuổi 80.

    • He retired in the late eighties. (Ông ấy nghỉ hưu vào cuối thập niên 80.)
    • She is in her late eighties. ( ấy đangcuối độ tuổi tám mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighty (số): tám mươi.

    • There are eighty students in the hall. ( tám mươi học sinh trong hội trường.)
  • Eightieth (thứ tự): thứ tám mươi.

    • This is her eightieth birthday. (Đây sinh nhật thứ tám mươi của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • 1980s (thập niên 1980): cách nói cụ thể hơn.
  • Octogenarian (người ở độ tuổi tám mươi): từ trang trọng hơn để chỉ người từ 80 đến 89 tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "eighties".
Thành ngữ liên quan
  • "The eighties" (thập niên 80): thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng để chỉ phong cách âm nhạc, thời trang, phim ảnh đặc trưng.
    • The eighties are famous for big hair and synth music. (Thập niên 80 nổi tiếng với kiểu tóc to nhạc synth.)
eighties
My grandmother is in her eighties and enjoys gardening.