eightpenny

eightpenny

A carpenter selects an eightpenny nail from his toolbox.

Định nghĩa

Tính từ: - Kích cỡ đinh: "eightpenny" tính từ dùng để chỉ kích thước của đinh, với chiều dài 2 1/2 inch (tương đương 6,4 cm). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng đồ gỗ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần đinh kích cỡ eightpenny cho khung gỗ này.)
  • (Người thợ mộc khuyên dùng đinh eightpenny cho sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eightpenny nail": cụm từ thường dùng để chỉ đinh kích thước cụ thể, thường được sử dụng trong các bản vẽ kỹ thuật hoặc hướng dẫn xây dựng.
    • The blueprint specifies eightpenny nails for the wall studs. (Bản vẽ kỹ thuật chỉ định đinh eightpenny cho các cọc tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixpenny (tính từ): chỉ đinh dài 2 inch (5,1 cm).
    • Sixpenny nails are shorter than eightpenny nails. (Đinh sixpenny ngắn hơn đinh eightpenny.)
  • Tenpenny (tính từ): chỉ đinh dài 3 inch (7,6 cm).
    • Tenpenny nails are used for heavier construction. (Đinh tenpenny được dùng cho xây dựng nặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • 2 1/2-inch nail: đinh dài 2,5 inch.
  • 64 mm nail: đinh dài 64 mm (xấp xỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "eightpenny", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eightpenny", đây từ chuyên ngành hẹp.