elapsed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã trôi qua, đã qua: Dùng để mô tả một khoảng thời gian đã kết thúc, đã đi qua tính từ một điểm bắt đầu nào đó. Từ này nhấn mạnh sự hoàn tất của một quãng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The elapsed time for the race was just under two hours. (Thời gian đã trôi qua cho cuộc đua là chưa đầy hai giờ.)
- With the elapsed years, the old house began to show its age. (Với những năm tháng đã qua, ngôi nhà cũ bắt đầu lộ rõ vẻ già nua.)
- Please note the elapsed time since the last system update. (Vui lòng lưu ý khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cập nhật hệ thống cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elapsed time": thời gian đã trôi qua. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong thể thao, khoa học, và công nghệ để đo lường khoảng thời gian thực tế đã được sử dụng.
- The experiment measures the reaction speed based on the elapsed time between the stimulus and the response. (Thí nghiệm đo tốc độ phản ứng dựa trên thời gian đã trôi qua giữa kích thích và phản hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Elapse (động từ): trôi qua (chỉ thời gian).
- Several hours elapsed before the rescue team arrived. (Nhiều giờ đã trôi qua trước khi đội cứu hộ đến.)
Từ đồng nghĩa
- Passed: đã qua.
- Gone by: đã trôi qua.
- Expired: đã hết hạn (thường dùng cho thời hạn cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Remaining: còn lại.
- Future: tương lai (chưa đến).
- Upcoming: sắp tới.
Adjective
- đã trôi qua, đã qua