elasticized

elasticized

The slacks have an elasticized waistband for a comfortable fit.

Định nghĩa

Tính từ: Được làm bằng cách thêm các sợi hoặc miếng chèn đàn hồi (elastic) vào vải, giúp vải khả năng co giãn ôm sát cơ thể. Từ này thường dùng để mô tả quần áo hoặc phụ kiện phần thun để tạo sự thoải mái.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc quần âu cạp được làm bằng vải đàn hồi.)
  • (Bộ đồ ngủ của đứa trẻ cổ tay áo được làm co giãn để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Elasticized waist: Cạp quần được làm bằng vải đàn hồi, thay vì dùng khóa kéo hoặc nút.
    • These trousers feature an elasticized waist for easy wear. (Chiếc quần này cạp co giãn để mặc dễ dàng.)
  • Elasticized fabric: Vải được dệt hoặc xử lý để độ đàn hồi.
    • The dress is made from elasticized fabric, allowing it to stretch with movement. (Chiếc váy được làm từ vải đàn hồi, cho phép co giãn theo chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (tính từ): tính đàn hồi, co giãn.
    • The rubber band is very elastic. (Dây chun rất đàn hồi.)
  • Elasticity (danh từ): Tính đàn hồi, khả năng co giãn.
    • The elasticity of the waistband ensures a comfortable fit. (Tính đàn hồi của cạp quần đảm bảo sự vừa vặn thoải mái.)
  • Elasticized band (danh từ): Dây thun hoặc băng đàn hồi được may vào quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Stretchable: Có thể co giãn.
    • The stretchable waistband is similar to an elasticized one. (Cạp quần co giãn tương tự như cạp làm bằng vải đàn hồi.)
  • Flexible: Linh hoạt, dễ uốn cong.
    • The flexible material is often used for elasticized cuffs. (Chất liệu linh hoạt thường được dùng cho cổ tay áo co giãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "elasticized". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fit into (vừa vặn): The elasticized waist helps the pants fit into your body shape. (Cạp co giãn giúp quần vừa vặn với dáng cơ thể bạn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "elasticized".