elbow grease

elbow grease

He used a lot of elbow grease to polish the old wooden table.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần; công việc khó nhọc: "elbow grease" chỉ sự cố gắng, siêng năng, hoặc sức lao động vất vả, đặc biệt khi làm việc chân tay hoặc công việc đòi hỏi nhiều năng lượng. Từ này thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào sự chăm chỉ hơn kỹ năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đạt điểm A nhờ nỗ lực, nhưng tất cả chỉ sự chăm chỉ vất vả.)
  • (Họ chỉ xoay xở được nhờ sự cố gắng lớn rất nhiều công sức.)
  • (Để lau chùi cái bếp này, bạn sẽ cần rất nhiều sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Put some elbow grease into it": dùng để khuyến khích ai đó làm việc chăm chỉ hơn, nỗ lực hơn.

    • If you want to finish the project on time, put some elbow grease into it. (Nếu bạn muốn hoàn thành dự án đúng hạn, hãy cố gắng hơn nữa.)
  • "More elbow grease than skill": nhấn mạnh rằng công việc đòi hỏi sức lực hơn kỹ năng.

    • Polishing the floor was more elbow grease than skill. (Đánh bóng sàn nhà đòi hỏi sức lực hơn kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ này một cụm danh từ cố định, không dạng động từ hay tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Effort (n): sự nỗ lực.
  • Exertion (n): sự gắng sức.
  • Hard work (n): công việc khó khăn.
  • Labor (n): lao động chân tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Elbow grease" (thành ngữ): bắt nguồn từ thế kỷ 17, ám chỉ việc dùng sức mạnh của khuỷu tay (cọ rửa, lau chùi) để hoàn thành công việc, sau đó mở rộng nghĩa thành bất kỳ nỗ lực thể chất nào.
    • No amount of elbow grease can fix a broken engine. (Không bao nhiêu sức lực có thể sửa được một động cơ hỏng.)