elbow room
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Không gian đủ để di chuyển hoặc hoạt động thoải mái: "elbow room" chỉ khoảng không gian cần thiết để một người có thể cử động khuỷu tay hoặc cơ thể mà không bị cản trở. Nghĩa bóng, nó còn chỉ sự tự do hoặc cơ hội để hành động mà không bị giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần thêm không gian trong căn phòng chật chội này.)
- (Chính sách mới cho nhân viên thêm không gian tự do để đưa ra quyết định.)
- (Hầu như không có đủ không gian để quay người trong chuyến tàu đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone elbow room": cho ai đó không gian hoặc tự do để hành động.
- The manager gave the team elbow room to innovate. (Quản lý đã cho nhóm không gian để đổi mới.)
- "to lack elbow room": thiếu không gian hoặc sự tự do.
- The small office lacks elbow room for the staff. (Văn phòng nhỏ thiếu không gian cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Room (n): không gian (nghĩa rộng hơn).
- Space (n): không gian (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Breathing room (n): không gian thở (nghĩa bóng, chỉ thời gian hoặc cơ hội để thư giãn).
Từ đồng nghĩa
- Space: không gian.
- Room to move: không gian để di chuyển.
- Freedom: sự tự do (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "elbow room".
Thành ngữ liên quan
- Elbow room thường được dùng như một thành ngữ chỉ sự thoải mái về không gian hoặc tự do hành động.
- After the renovation, the house has more elbow room. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà có thêm không gian thoải mái.)