elbow-room

/'elbourum/
Học thuật
Thân thiện
elbow-room

He needed more elbow-room to work on the large painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian đủ rộng để cử động, chỗ trở tay: "elbow-room" chỉ không gian vật đủ rộng rãi để một người có thể cử động thoải mái, đặc biệt cử động khuỷu tay, không bị va chạm hoặc cảm thấy chật chội.
    • Không gian tự do để hành động, sự tự do hoạt động: Nghĩa mở rộng, "elbow-room" còn chỉ sự tự do, không bị hạn chế hoặc can thiệp khi thực hiện một công việc, dự án hoặc phát triển ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This tiny kitchen doesn't give me enough elbow-room to cook properly. (Căn bếp nhỏ xíu này không cho tôi đủ chỗ trở tay để nấu nướng cho đàng hoàng.)
    • The new office provides plenty of elbow-room for the growing team. (Văn phòng mới cung cấp nhiều không gian rộng rãi cho đội ngũ đang phát triển.)
    • The artist needs creative elbow-room to experiment with new styles. (Người nghệ sĩ cần không gian tự do sáng tạo để thử nghiệm các phong cách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get elbow-room": /đạt được không gian tự do để hành động.

    • After the merger, the department finally got the elbow-room it needed to innovate. (Sau khi sáp nhập, bộ phận cuối cùng cũng được không gian tự do cần thiết để đổi mới.)
  • "to give someone elbow-room": cho ai đó không gian tự do.

    • A good manager knows when to give his team elbow-room to make decisions. (Một người quản lý giỏi biết khi nào nên cho đội của mình không gian tự do để ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Room (n): phòng, không gian (nghĩa rộng hơn chung chung hơn).
  • Space (n): khoảng trống, không gian.
  • Maneuvering room (n): khoảng trống để động, xoay sở (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lái xe).
Từ đồng nghĩa
  • Ample space: không gian rộng rãi.
  • Freedom to maneuver: sự tự do để hành động, xoay sở.
  • Breathing room: khoảng trống để thở, nghỉ ngơi (nghĩa bóng: thời gian hoặc không gian để suy nghĩ hoặc hành động).
Thành ngữ liên quan
  • "To be crammed for space": bị nhồi nhét, chật chội (trái nghĩa với "elbow-room").
    • We were so crammed for space in the elevator that no one had any elbow-room. (Chúng tôi bị chật chội trong thang máy đến mức không ai chỗ trở tay.)
elbow-room

He needed more elbow-room to work on the large painting.

danh từ
  1. chỗ trở tay