elbowing
Danh từ:
- Hành động thúc cùi chỏ: "elbowing" chỉ hành động dùng cùi chỏ để đẩy hoặc xô đẩy người khác, thường xảy ra trong các tình huống đông đúc hoặc cạnh tranh.
- Lỗi trong thể thao: Trong bóng rổ và một số môn thể thao khác, "elbowing" là hành vi phạm luật khi một cầu thủ cố tình dùng cùi chỏ để tác động đến đối thủ.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "elbow"):
- Đang thúc cùi chỏ: Hành động đang diễn ra của việc dùng cùi chỏ để đẩy, xô đẩy hoặc tạo khoảng trống.
Danh từ:
- Elbowing is considered a foul in basketball. (Hành động thúc cùi chỏ được coi là một lỗi trong bóng rổ.)
- The crowd was so dense that there was a lot of elbowing. (Đám đông quá dày đặc nên có rất nhiều hành động thúc cùi chỏ.)
Động từ:
- He was elbowing his way through the crowd. (Anh ấy đang thúc cùi chỏ để tìm đường qua đám đông.)
- The players kept elbowing each other during the match. (Các cầu thủ liên tục thúc cùi chỏ lẫn nhau trong suốt trận đấu.)
"elbowing for position": tranh giành vị trí bằng cách thúc cùi chỏ, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh khốc liệt.
- In the corporate world, it's common to see people elbowing for position. (Trong thế giới doanh nghiệp, thường thấy mọi người tranh giành vị trí bằng cách thúc cùi chỏ.)
"elbowing one's way to success": đạt được thành công bằng cách cạnh tranh mạnh mẽ, đôi khi thiếu tế nhị.
- She spent years elbowing her way to the top of the industry. (Cô ấy đã dành nhiều năm thúc cùi chỏ để lên đến đỉnh cao của ngành.)
Elbow (danh từ): cùi chỏ, khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay.
- He hurt his elbow while playing tennis. (Anh ấy bị đau cùi chỏ khi chơi quần vợt.)
Elbow (động từ): đẩy bằng cùi chỏ, thúc cùi chỏ.
- She elbowed him aside to get to the front. (Cô ấy thúc cùi chỏ anh ta sang một bên để lên phía trước.)
Jostling: xô đẩy, chen lấn (thường bằng vai hoặc cơ thể).
- The jostling in the subway was unbearable. (Sự xô đẩy trong tàu điện ngầm thật khó chịu.)
Shoving: xô đẩy mạnh hơn, thường bằng tay hoặc vai.
- He was shoving people out of his way. (Anh ta đang xô đẩy mọi người ra khỏi đường của mình.)
Elbow out: loại bỏ ai đó bằng cách cạnh tranh hoặc thúc đẩy.
- The new manager was elbowed out by his rivals. (Người quản lý mới đã bị các đối thủ thúc cùi chỏ ra ngoài.)
Elbow through: chen qua, vượt qua bằng cách thúc cùi chỏ.
- She elbowed through the crowd to reach the exit. (Cô ấy thúc cùi chỏ qua đám đông để đến lối thoát hiểm.)
Elbow room: không gian đủ để hoạt động hoặc di chuyển.
- We need more elbow room in this office. (Chúng tôi cần thêm không gian để hoạt động trong văn phòng này.)
Elbow grease: sự nỗ lực thể chất, công sức lao động chân tay.
- Cleaning this old house will require a lot of elbow grease. (Dọn dẹp ngôi nhà cũ này sẽ đòi hỏi nhiều công sức lao động chân tay.)