eldorado
Định nghĩa
Danh từ:
- Nơi giàu có và cơ hội tưởng tượng: "Eldorado" chỉ một vùng đất huyền thoại, giàu có vô tận, thường được các nhà thám hiểm thế kỷ 16 tìm kiếm ở Nam Mỹ. Trong nghĩa bóng, từ này ám chỉ bất kỳ nơi nào hoặc tình huống nào mang lại sự giàu sang, thành công hoặc cơ hội lớn, dù thường là không thực tế hoặc khó đạt được.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Eldorado huyền thoại trong những khu rừng rậm Nam Mỹ.)
- (Đối với những người đào vàng, California là một Eldorado của sự giàu có vô tận.)
- (Công ty khởi nghiệp hứa hẹn sẽ là một Eldorado cho các nhà đầu tư ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eldorado" trong văn học và văn hóa: Từ này thường được dùng như một biểu tượng cho khát vọng không tưởng về sự giàu có hoặc hạnh phúc, như trong bài thơ "Eldorado" của Edgar Allan Poe.
- In Poe’s poem, the knight’s quest for Eldorado represents the human pursuit of elusive dreams. (Trong bài thơ của Poe, hành trình tìm Eldorado của hiệp sĩ tượng trưng cho sự theo đuổi những giấc mơ khó nắm bắt của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- El Dorado (danh từ riêng): Dạng viết hoa, thường chỉ địa danh huyền thoại cụ thể.
- The legend of El Dorado originated from the Muisca people in Colombia. (Huyền thoại về El Dorado bắt nguồn từ người Muisca ở Colombia.)
Từ đồng nghĩa
- Utopia: nơi lý tưởng, không tưởng (thường nhấn mạnh vào sự hoàn hảo xã hội hơn là sự giàu có).
- Paradise: thiên đường, nơi hạnh phúc tuyệt đối.
- Gold mine: mỏ vàng, ám chỉ nguồn lợi nhuận hoặc cơ hội lớn (thường mang tính thực tế hơn).
Thành ngữ liên quan
- Search for Eldorado: tìm kiếm điều không tưởng hoặc mục tiêu viển vông.
- His business plan is just a search for Eldorado; it will never succeed. (Kế hoạch kinh doanh của anh ta chỉ là một cuộc tìm kiếm Eldorado; nó sẽ không bao giờ thành công.)