election fraud
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hành vi gian lận bầu cử: "election fraud" chỉ hành vi cố ý làm sai lệch hoặc thay đổi kết quả thực sự của một cuộc bầu cử, thông qua các thủ đoạn như khai man phiếu bầu, làm giả phiếu, hoặc can thiệp vào quy trình bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tiến hành điều tra về các cáo buộc gian lận bầu cử.)
- (Gian lận bầu cử làm suy yếu tính chính trực của nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit election fraud": phạm tội gian lận bầu cử. (Một số quan chức đã bị bắt vì phạm tội gian lận bầu cử.)
- "allegations of election fraud": các cáo buộc về gian lận bầu cử. (Truyền thông đã đưa tin về các cáo buộc gian lận bầu cử lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Electoral fraud (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành vi gian lận bầu cử. (Gian lận bầu cử là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
- Voter fraud (danh từ): gian lận cử tri, một hình thức cụ thể của gian lận bầu cử. (Gian lận cử tri bao gồm việc mạo danh cử tri khác tại điểm bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Ballot tampering: can thiệp vào phiếu bầu. (Việc can thiệp vào phiếu bầu đã được phát hiện trong quá trình kiểm phiếu lại.)
- Rigging an election: dàn xếp kết quả bầu cử. (Phe đối lập cáo buộc đảng cầm quyền dàn xếp kết quả bầu cử.)
Các cụm từ liên quan
- Election fraud investigation: cuộc điều tra gian lận bầu cử. (Cuộc điều tra gian lận bầu cử kéo dài nhiều tháng.)
- Election fraud prevention: phòng chống gian lận bầu cử. (Các biện pháp mới đã được đưa ra để phòng chống gian lận bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- To steal an election: ăn cắp kết quả bầu cử (thông qua gian lận). (Họ đã cố gắng ăn cắp kết quả bầu cử bằng cách thao túng việc kiểm phiếu.)