electioneer

/i,lekʃə'niə/
Học thuật
Thân thiện
electioneer

My neighbor is electioneering by handing out flyers on the street corner.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Vận động bầu cử: Hành động tích cực tham gia vào các hoạt động nhằm tranh thủ sự ủng hộ cho một ứng cử viên hoặc một đảng phái chính trị trong một cuộc bầu cử.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người vận động bầu cử: Người tham gia vào các hoạt động vận động cho một ứng cử viên hoặc đảng phái trong một cuộc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • He spent months electioneering across the state. (Ông ấy đã dành nhiều tháng để vận động bầu cử khắp tiểu bang.)
    • It is illegal to electioneer within 100 meters of a polling station. (Việc vận động bầu cử trong phạm vi 100 mét tính từ điểm bỏ phiếu bất hợp pháp.)
  • Danh từ:

    • The candidate was surrounded by a team of experienced electioneers. (Ứng cử viên được bao quanh bởi một đội ngũ những người vận động bầu cử dày dạn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go electioneering": đi vận động bầu cử.
    • The senator went electioneering in the rural districts. (Thượng nghị sĩ đã đi vận động bầu cửcác huyện nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electioneering (danh từ): Hoạt động vận động bầu cử.
    • The period before the vote is marked by intense electioneering. (Giai đoạn trước ngày bỏ phiếu được đánh dấu bởi các hoạt động vận động bầu cử dồn dập.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaign (động từ): vận động tranh cử.
  • Canvass (động từ): đi vận động, thuyết phục cử tri.
electioneer

My neighbor is electioneering by handing out flyers on the street corner.

danh từ
  1. người vận động bầu cử
nội động từ
  1. vận động bầu cử