electioneering
A candidate is electioneering by shaking hands with voters at a community fair.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động vận động tranh cử: "Electioneering" chỉ toàn bộ quá trình hoạt động nhằm thuyết phục cử tri bỏ phiếu cho một ứng cử viên hoặc một đảng phái chính trị trong một cuộc bầu cử.
- Chiến dịch vận động bầu cử: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các hành động cụ thể như phát tờ rơi, tổ chức mít tinh, hoặc quảng cáo chính trị nhằm giành được sự ủng hộ của cử tri.
Ví dụ sử dụng
- (Ứng cử viên đã chi hàng triệu đô la cho hoạt động vận động tranh cử.)
- (Vận động tranh cử thường bao gồm việc đi từng nhà vận động và các bài phát biểu trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in electioneering": tham gia vào hoạt động vận động tranh cử.
- Many volunteers engage in electioneering to support their preferred candidate. (Nhiều tình nguyện viên tham gia vận động tranh cử để ủng hộ ứng cử viên mà họ yêu thích.)
"electioneering tactics": các chiến thuật vận động tranh cử.
- Negative electioneering tactics can damage a candidate's reputation. (Các chiến thuật vận động tranh cử tiêu cực có thể làm hỏng danh tiếng của ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
Electioneer (động từ): vận động tranh cử.
- Politicians often electioneer in key swing states. (Các chính trị gia thường vận động tranh cử ở các bang chiến trường quan trọng.)
Electioneerer (danh từ): người vận động tranh cử.
- The electioneerer handed out flyers to passersby. (Người vận động tranh cử đã phát tờ rơi cho những người qua đường.)
Từ đồng nghĩa
- Canvassing: vận động cử tri (thường là đi từng nhà hoặc gọi điện thoại).
- Campaigning: tham gia chiến dịch tranh cử (bao gồm nhiều hoạt động hơn, như quảng cáo, mít tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Campaign for: vận động cho (một ứng cử viên hoặc một vấn đề).
- She is campaigning for better healthcare policies. (Cô ấy đang vận động cho các chính sách chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
Canvass for: vận động cử tri ủng hộ.
- Volunteers canvassed for the candidate in every neighborhood. (Các tình nguyện viên đã vận động cử tri ủng hộ ứng cử viên ở mọi khu phố.)
Thành ngữ liên quan
Stump speech: bài phát biểu vận động tranh cử (thường được lặp lại nhiều lần ở các địa điểm khác nhau).
- The candidate's stump speech focused on economic reform. (Bài phát biểu vận động tranh cử của ứng cử viên tập trung vào cải cách kinh tế.)
Get out the vote (GOTV): vận động cử tri đi bầu.
- The party's GOTV efforts were crucial in the final days before the election. (Các nỗ lực vận động cử tri đi bầu của đảng là rất quan trọng trong những ngày cuối trước cuộc bầu cử.)