electorship
/i'lektəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách cử tri: Quyền lợi và địa vị hợp pháp của một người được tham gia bầu cử. Từ này chỉ trạng thái hoặc điều kiện là một cử tri.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new law clarified the requirements for electorship. (Luật mới đã làm rõ các yêu cầu để có tư cách cử tri.)
- His electorship was confirmed after he submitted proof of residency. (Tư cách cử tri của anh ấy đã được xác nhận sau khi anh nộp bằng chứng về cư trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to qualify for electorship": đủ điều kiện để có tư cách cử tri.
- Citizens over 18 years old usually qualify for electorship. (Công dân trên 18 tuổi thường đủ điều kiện để có tư cách cử tri.)
"to grant electorship": trao quyền, công nhận tư cách cử tri.
- The state grants electorship to all eligible citizens. (Nhà nước trao quyền cử tri cho tất cả công dân đủ điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Elector (n): cử tri, người đi bầu.
- Every elector should exercise their right to vote. (Mọi cử tri nên thực hiện quyền bầu cử của mình.)
Electoral (adj): thuộc về bầu cử, tuyển cử.
- The electoral process must be fair and transparent. (Quy trình bầu cử phải công bằng và minh bạch.)
Từ đồng nghĩa
- Franchise: quyền bầu cử.
- Suffrage: quyền bỏ phiếu, đặc biệt trong bầu cử chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'electorship')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'electorship')
danh từ
- tư cách cử tri