electric receptacle

electric receptacle

An electrician installs a new electric receptacle on the wall.

Định nghĩa

Danh từ: "electric receptacle" một thiết bị trong hệ thống dây điện, cung cấp một vị trí để lấy dòng điện nhằm vận hành các thiết bị điện. thường được gắn cố định trên tường hoặc sàn nhà, cho phép người dùng cắm phích cắm của các thiết bị như đèn, máy tính, hoặc tủ lạnh vào để lấy nguồn điện.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần cắm phích vào một ổ cắm điện để cấp nguồn cho đèn.)
  • (Nhà bếp nhiều ổ cắm điện cho các thiết bị nhỏ.)
  • (Hãy đảm bảo ổ cắm điện được nối đất đúng cách trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric receptacle" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, như trong bản vẽ điện hoặc hướng dẫn lắp đặt.
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta hay dùng từ "outlet" hoặc "socket" thay thế, nhưng "electric receptacle" thuật ngữ chính xác hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Receptacle (danh từ): ổ cắm (nói chung), nhưng khi dùng riêng có thể chỉ bất kỳ vật chứa hoặc điểm kết nối nào.
    • The receptacle on the wall is broken. (Ổ cắm trên tường bị hỏng.)
  • Outlet (danh từ): ổ cắm điện, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Plug the charger into the outlet. (Cắm sạc vàođiện.)
  • Socket (danh từ): ổ cắm, thường dùng cho các thiết bị phích cắm tròn hoặc trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Outlet: ổ cắm điện (thông dụng nhất).
  • Wall socket: ổ cắm tường (nhấn mạnh vị trí gắn trên tường).
  • Power point: điểm cấp điện (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug into: cắm vào (một ổ cắm).
    • Plug the vacuum cleaner into the electric receptacle. (Cắm máy hút bụi vào ổ cắm điện.)
  • Unplug from: rút ra khỏi (ổ cắm).
    • Unplug the toaster from the electric receptacle after use. (Rút máy nướng bánh mì ra khỏi ổ cắm điện sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a receptacle for something": nơi chứa đựng hoặc tiếp nhận điều đó (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • His mind is a receptacle for new ideas. (Tâm trí anh ấy nơi tiếp nhận những ý tưởng mới.)