electric shaver
Định nghĩa
Danh từ: Máy cạo râu điện – một loại dao cạo được vận hành bằng động cơ điện, dùng để cạo lông trên mặt hoặc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng máy cạo râu điện mỗi sáng để giữ khuôn mặt sạch sẽ.)
- (Tôi thích máy cạo râu điện hơn dao cạo thủ công vì nó nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an electric shaver": sử dụng máy cạo râu điện.
- You should clean your electric shaver regularly for better performance. (Bạn nên vệ sinh máy cạo râu điện thường xuyên để hoạt động tốt hơn.)
- "cordless electric shaver": máy cạo râu điện không dây.
- A cordless electric shaver is convenient for travel. (Máy cạo râu điện không dây rất tiện lợi khi đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaver (danh từ): dao cạo hoặc máy cạo (nói chung), nhưng thường được hiểu là máy cạo râu điện trong ngữ cảnh hiện đại.
- He bought a new shaver from the store. (Anh ấy mua một máy cạo râu mới từ cửa hàng.)
- Electric razor (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "electric shaver".
- An electric razor is a popular grooming tool. (Máy cạo râu điện là một công cụ chăm sóc cá nhân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Electric razor: máy cạo râu điện (từ thông dụng nhất).
- Shaver: máy cạo (thường dùng để chỉ máy cạo râu điện trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
- Dry shaver: máy cạo râu khô (không cần dùng kem hoặc nước).
- A dry shaver is easy to use on the go. (Máy cạo râu khô dễ sử dụng khi di chuyển.)
- Wet/dry shaver: máy cạo râu có thể dùng cả khô và ướt.
- This wet/dry shaver can be used in the shower. (Máy cạo râu dùng được cả khô và ướt này có thể dùng trong phòng tắm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "electric shaver", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: "as smooth as an electric shaver" (mượt mà như máy cạo râu điện) – dùng để miêu tả sự nhẵn nhụi.
- His skin felt as smooth as an electric shaver after the shave. (Da anh ấy cảm thấy mượt mà như máy cạo râu điện sau khi cạo.)