electrical cable
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáp điện, dây dẫn điện: "electrical cable" chỉ một loại dây hoặc bó dây được bọc cách điện, dùng để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu điện giữa các thiết bị, như từ nhà máy điện đến hộ gia đình, hoặc kết nối tivi, điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Cáp điện đã bị hư hại trong cơn bão, gây ra mất điện.)
- (Bạn cần một sợi cáp điện dài để kết nối tivi với ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
"electrical cable" trong ngữ cảnh kỹ thuật: thường được phân loại theo mục đích sử dụng, như cáp nguồn (power cable), cáp tín hiệu (signal cable), hoặc cáp đồng trục (coaxial cable).
- The electrical cable for the power station is buried underground to avoid damage. (Cáp điện cho nhà máy điện được chôn dưới lòng đất để tránh hư hỏng.)
"electrical cable" so với "wire": "cable" thường là bó nhiều dây (wire) bọc cách điện, trong khi "wire" là một sợi dây đơn lẻ.
- A single wire is not the same as an electrical cable, which has multiple conductors. (Một sợi dây đơn lẻ không giống với cáp điện, vốn có nhiều dây dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Cable (danh từ): dạng rút gọn thông dụng, nhưng "cable" có thể chỉ nhiều loại dây khác (cáp thép, cáp quang), trong khi "electrical cable" chỉ rõ chức năng điện.
- The cable needs to be replaced. (Sợi cáp cần được thay thế.)
Power cable (danh từ): cáp nguồn, một loại "electrical cable" chuyên dùng để truyền tải điện năng.
- The power cable for the computer is too short. (Cáp nguồn cho máy tính quá ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Electric wire: dây điện (thường chỉ dây đơn, ít dùng cho bó dây lớn).
- Conductor cable: cáp dẫn điện (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug in an electrical cable: cắm cáp điện vào ổ.
- Please plug in the electrical cable before turning on the device. (Làm ơn cắm cáp điện vào trước khi bật thiết bị.)
- Lay an electrical cable: đặt/lắp cáp điện.
- The workers laid the electrical cable along the street. (Công nhân đã đặt cáp điện dọc theo đường phố.)
Thành ngữ liên quan
- Cut the electrical cable (nghĩa đen): cắt đứt cáp điện, thường dùng trong ngữ cảnh phá hoại hoặc sửa chữa.
- He accidentally cut the electrical cable while digging. (Anh ấy vô tình cắt đứt cáp điện khi đang đào.)