electrical skin response

electrical skin response

A scientist measures a patient's electrical skin response during a relaxation exercise.

Định nghĩa

Điện trở da (danh từ): sự thay đổi các đặc tính điện của da khi cơ thể phản ứng với căng thẳng hoặc lo âu. Sự thay đổi này có thể được đo bằng cách ghi lại điện trở của da hoặc ghi lại các dòng điện yếu do cơ thể tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Bài kiểm tra đa đồ thị đo điện trở da của đối tượng để xác định họ nói dối không.)
  • (Sự gia tăng điện trở da thường được quan sát thấy trong các tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galvanic skin response" (GSR): Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong tâm lý học sinh lý học, chỉ cùng một hiện tượng.
    • Researchers use galvanic skin response to study emotional arousal. (Các nhà nghiên cứu sử dụng phản ứng da điện để nghiên cứu sự kích thích cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin conductance: độ dẫn điện của da, một chỉ số liên quan đến điện trở da.
    • Skin conductance increases when a person sweats. (Độ dẫn điện của da tăng lên khi một người đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng da điện (galvanic skin response): Cùng nghĩa, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
  • Điện dẫn da (skin conductance): Một khái niệm liên quan, đo lường khả năng dẫn điện của da.
Các cụm từ liên quan
  • Measure electrical skin response: đo điện trở da.
    • The device is used to measure electrical skin response in clinical settings. (Thiết bị được sử dụng để đo điện trở da trong môi trường lâm sàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.