electrically

electrically

The robot moves electrically across the floor.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Bằng điện, nhờ điện: "electrically" mô tả cách thức một hành động hoặc hiện tượng xảy ra dưới tác động hoặc sử dụng năng lượng điện.
- Liên quan đến điện: Chỉ tính chất sự tham gia của dòng điện hoặc thiết bị điện.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe được vận hành bằng điện.)
  • (Cánh cửa mở bằng điện khi bạn nhấn nút.)
  • (Thiết bị này hoạt động bằng điện, không phải bằng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electrically controlled": được điều khiển bằng điện.
    • The robot arm is electrically controlled for precision. (Cánh tay robot được điều khiển bằng điện để đạt độ chính xác cao.)
  • "electrically charged": mang điện tích.
    • The particles become electrically charged after exposure to the field. (Các hạt trở nên mang điện tích sau khi tiếp xúc với trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric (adj): thuộc về điện.
    • The electric current flows through the wire. (Dòng điện chạy qua dây dẫn.)
  • Electrical (adj): liên quan đến điện nói chung.
    • The electrical system needs maintenance. (Hệ thống điện cần bảo trì.)
  • Electricity (n): điện, năng lượng điện.
    • We rely on electricity for daily life. (Chúng ta phụ thuộc vào điện trong cuộc sống hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • By electricity: bằng điện.
    • The train is powered by electricity. (Tàu hỏa được cung cấp năng lượng bằng điện.)
  • Electrically powered: chạy bằng điện.
    • The fan is electrically powered. (Quạt chạy bằng điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan