electro-chemical
/i'lektrou'kemikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) điện hóa học: Mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc tính chất liên quan đến sự tương tác giữa điện năng và các phản ứng hóa học, hoặc liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về sự tương tác đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An electro-chemical reaction occurs in the battery. (Một phản ứng điện hóa học xảy ra trong pin.)
- They are studying the electro-chemical properties of the new material. (Họ đang nghiên cứu các tính chất điện hóa học của vật liệu mới.)
- This sensor works on an electro-chemical principle. (Cảm biến này hoạt động dựa trên một nguyên lý điện hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"electro-chemical cell": pin điện hóa, tế bào điện hóa (một thiết bị tạo ra dòng điện từ các phản ứng hóa học hoặc ngược lại).
- A common example of an electro-chemical cell is the AA battery. (Một ví dụ phổ biến của pin điện hóa là pin AA.)
"electro-chemical potential": thế điện hóa (một đại lượng nhiệt động lực học kết hợp giữa thế năng hóa học và thế năng điện).
- The electro-chemical potential drives the movement of ions across the membrane. (Thế điện hóa thúc đẩy sự di chuyển của các ion qua màng.)
Biến thể và từ gần giống
Electrochemistry (n): ngành điện hóa học, môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa điện năng và các phản ứng hóa học.
- He has a PhD in electrochemistry. (Anh ấy có bằng tiến sĩ về điện hóa học.)
Electrochemically (adv): một cách điện hóa.
- The metal was electrochemically deposited onto the surface. (Kim loại được lắng đọng một cách điện hóa lên bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Galvanic (adj): (thuộc) điện hóa, đặc biệt liên quan đến dòng điện sinh ra từ phản ứng hóa học.
- Voltaic (adj): (thuộc) điện hóa, có nguồn gốc từ tên nhà khoa học Alessandro Volta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "electro-chemical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electro-chemical")
tính từ
- (thuộc) điện hoá học