electrocutioner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hành quyết bằng điện: "electrocutioner" chỉ một người thực hiện việc hành quyết tội phạm bằng cách sử dụng dòng điện tử (ghế điện).
Ví dụ sử dụng
- (Người hành quyết bằng điện đã chuẩn bị ghế điện trước khi hành quyết.)
- (Trong quá khứ, người hành quyết bằng điện là một quan chức được đào tạo ở một số tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an electrocutioner": làm nghề hành quyết bằng điện.
- He became an electrocutioner after years of training as a prison guard. (Anh ta trở thành người hành quyết bằng điện sau nhiều năm huấn luyện làm cai ngục.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrocution (danh từ): sự hành quyết bằng điện, hoặc cái chết do điện giật.
- The electrocution was carried out at dawn. (Cuộc hành quyết bằng điện được thực hiện vào lúc bình minh.)
- Electrocute (động từ): hành quyết bằng điện, hoặc giết chết bằng điện giật.
- The criminal was electrocuted in the prison. (Tên tội phạm đã bị hành quyết bằng điện trong nhà tù.)
Từ đồng nghĩa
- Executioner: người hành quyết (nói chung, không nhất thiết bằng điện).
- Electrician (nghĩa bóng): thợ điện (không phải đồng nghĩa chính xác, nhưng đôi khi dùng trong văn nói mỉa mai).
Các cụm từ liên quan
- To act as an electrocutioner: đóng vai trò người hành quyết bằng điện.
- The prison guard was asked to act as an electrocutioner for the first time. (Người cai ngục được yêu cầu đóng vai trò người hành quyết bằng điện lần đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- To face the electrocutioner: đối mặt với người hành quyết bằng điện (ám chỉ sắp bị hành quyết).
- The prisoner knew he would face the electrocutioner in the morning. (Tù nhân biết rằng anh ta sẽ đối mặt với người hành quyết bằng điện vào buổi sáng.)