electrolyte

/i'lektroulait/
Học thuật
Thân thiện
electrolyte

An athlete drinks an electrolyte beverage after a workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất điện phân: Một chất (thường muối, axit hoặc bazơ) khi hòa tan trong nước hoặctrạng thái nóng chảy sẽ phân li thành các ion tự do, cho phép dung dịch hoặc chất đó dẫn điện. Chất này rất quan trọng đối với nhiều quá trình sinh học hóa học.
    • Dung dịch điện phân: Dung dịch khả năng dẫn điện do chứa các ion di chuyển tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium and potassium are essential electrolytes for nerve function. (Natri kali những chất điện phân thiết yếu cho chức năng thần kinh.)
    • The battery uses a liquid electrolyte to conduct ions between the electrodes. (Pin sử dụng một chất điện phân lỏng để dẫn các ion giữa các điện cực.)
    • After intense exercise, it's important to replenish lost electrolytes by drinking special sports drinks. (Sau khi tập luyện cường độ cao, việc bổ sung các chất điện phân đã mất bằng cách uống đồ uống thể thao đặc biệt rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrolyte imbalance": Sự mất cân bằng điện giải. Đây tình trạng nồng độ của các chất điện phân trong cơ thể (như natri, kali) quá cao hoặc quá thấp, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
    • Dehydration can lead to a dangerous electrolyte imbalance. (Mất nước có thể dẫn đến sự mất cân bằng điện giải nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrolytic (tính từ): (thuộc về) điện phân.
    • Electrolytic cell (pin điện phân).
  • Nonelectrolyte (danh từ): Chất không điện phân, chất không dẫn điện khi hòa tan.
    • Sugar water is a nonelectrolyte. (Nước đường một chất không điện phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ion solution: Dung dịch ion (nhấn mạnh vào trạng thái dung dịch chứa ion).
  • Conductive solution: Dung dịch dẫn điện (nhấn mạnh vào tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "electrolyte")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electrolyte")

electrolyte

An athlete drinks an electrolyte beverage after a workout.

danh từ
  1. chất điện phân

Từ chứa "electrolyte"