electromagnetic
/i'lektroumæg'neik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điện từ: Mô tả hiện tượng hoặc lực cơ bản liên quan đến sự tương tác giữa điện tích và từ trường. Đây là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
- Có liên quan đến trường điện từ: Chỉ các hiện tượng, bức xạ hoặc sóng được tạo ra bởi sự dao động của điện tích, kết hợp giữa thành phần điện trường và từ trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Light is a form of electromagnetic radiation. (Ánh sáng là một dạng bức xạ điện từ.)
- The phone uses electromagnetic waves to transmit signals. (Điện thoại sử dụng sóng điện từ để truyền tín hiệu.)
- Scientists study the electromagnetic spectrum. (Các nhà khoa học nghiên cứu quang phổ điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như viễn thông, quang học và điện tử học.
- The theory of electromagnetic induction was discovered by Faraday. (Lý thuyết về cảm ứng điện từ được Faraday phát hiện.)
- Electromagnetic compatibility (EMC) is important in electronic design. (Tương thích điện từ (EMC) rất quan trọng trong thiết kế điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Electromagnetism (n): Điện từ học, lực điện từ.
- Electromagnetism is a branch of physics. (Điện từ học là một nhánh của vật lý.)
- Electromagnetic field (EMF) (n): Trường điện từ.
- The device generates a strong electromagnetic field. (Thiết bị tạo ra một trường điện từ mạnh.)
- Electromagnetic wave (n): Sóng điện từ.
- Radio and microwaves are types of electromagnetic waves. (Sóng radio và vi sóng là các loại sóng điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- EM (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng trong kỹ thuật cho "electromagnetic".
- Electrodynamic (adj): Điện động lực học (liên quan chặt chẽ, thường mô tả lực hoặc tương tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)