electromotive

/i'lektroumoutiv/
Học thuật
Thân thiện
electromotive

An electromotive force drives current through a simple circuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc tạo ra dòng điện: "electromotive" mô tả một hiện tượng, lực, hoặc thiết bị khả năng tạo ra hoặc gây ra dòng điện.
    • Điện động: Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tính chất tạo ra chuyển động của điện tích, tức là tạo ra dòng điện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The electromotive effect of the magnet was studied in the lab. (Hiệu ứng điện động của nam châm đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
    • This principle is fundamental to all electromotive devices. (Nguyên này cơ bản đối với tất cả các thiết bị điện động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electromotive series": dãy điện động, một danh sách các kim loại được sắp xếp theo khả năng tạo ra lực điện động của chúng.
    • Zinc is higher in the electromotive series than copper. (Kẽm nằm cao hơn trong dãy điện động so với đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electromotance (danh từ, ít dùng): lực điện động.
  • Electromotor (danh từ): động cơ điện.
Từ đồng nghĩa
  • Galvanic (adj): (thuộc về) dòng điện do phản ứng hóa học tạo ra, liên quan trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Cụm từ cố định
  • Electromotive force (EMF) (danh từ): lực điện động, một đại lượng vật đo khả năng của một nguồn điện (như pin, máy phát) tạo ra dòng điện trong mạch kín, được đo bằng vôn (V).
    • The battery provides an electromotive force of 9 volts. (Pin cung cấp một lực điện động 9 vôn.)
    • Understanding electromotive force is key to circuit analysis. (Hiểu về lực điện động chìa khóa để phân tích mạch điện.)
electromotive

An electromotive force drives current through a simple circuit.

tính từ
  1. điện động
    • electromotive force
      lực điện động