electron-volt

/i'lektrɔn'voult/
Học thuật
Thân thiện
electron-volt

An electron-volt is a unit of energy used in particle physics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Electron-vôn, điện tử vôn: Một đơn vị đo năng lượng rất nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong vật hạt nhân vật hạt. Một electron-vôn bằng năng lượng một electron thu được khi được tăng tốc bởi một hiệu điện thế một vôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The binding energy of that electron is 13.6 electron-volts. (Năng lượng liên kết của electron đó 13,6 electron-vôn.)
    • Particle accelerators can produce beams with energies of millions of electron-volts. (Máy gia tốc hạt có thể tạo ra chùm tia với năng lượng hàng triệu electron-vôn.)
    • This photon has an energy of 2.5 electron-volts. (Photon này năng lượng 2,5 electron-vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kilo-electron-volt (keV)": kilô electron-vôn, bằng 1.000 electron-vôn.

    • X-rays typically have energies in the kilo-electron-volt range. (Tia X thường năng lượng trong phạm vi kilô electron-vôn.)
  • "mega-electron-volt (MeV)": mêga electron-vôn, bằng 1.000.000 electron-vôn.

    • The mass of a proton is approximately 938 mega-electron-volts. (Khối lượng của một proton xấp xỉ 938 mêga electron-vôn.)
  • "giga-electron-volt (GeV)": giga electron-vôn, bằng 1.000.000.000 electron-vôn.

    • The Large Hadron Collider accelerates protons to several tera-electron-volts. (Máy gia tốc hạt lớn LHC gia tốc proton lên đến vài tera electron-vôn.)
Biến thể từ gần giống
  • eV: Viết tắt phổ biến của "electron-volt".

    • The work function of the metal is 4.7 eV. (Công thoát của kim loại đó 4,7 eV.)
  • Electronvolt: Một cách viết khác, gộp thành một từ.

Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị năng lượng: Tuy nhiên, đây một đơn vị chuyên ngành cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác khác. Các đơn vị năng lượng khác như joule (jun) lớn hơn rất nhiều (1 eV ≈ 1.602×10⁻¹⁹ J).
electron-volt

An electron-volt is a unit of energy used in particle physics.

danh từ
  1. Electron-vôn, điện tử vôn