electronically

electronically

The door opens electronically when the person approaches.

Định nghĩa

Trạng từ: - Bằng phương tiện điện tử: "electronically" chỉ cách thức thực hiện một hành động thông qua các thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ sử dụng điện tử, như máy tính, điện thoại thông minh, internet, hoặc các mạch điện tử.

dụ sử dụng
  • (Cánh cửa mở ra bằng phương tiện điện tử.)
  • ( ấy đã nộp đơn bằng phương tiện điện tử.)
  • (Chúng tôi giao tiếp bằng phương tiện điện tử qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stored electronically": được lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
    • All records are stored electronically on the cloud. (Tất cả hồ sơ được lưu trữ bằng phương tiện điện tử trên đám mây.)
  • "to pay electronically": thanh toán bằng phương tiện điện tử.
    • Many people prefer to pay electronically instead of using cash. (Nhiều người thích thanh toán bằng phương tiện điện tử thay vì dùng tiền mặt.)
  • "to vote electronically": bỏ phiếu bằng phương tiện điện tử.
    • The country introduced a system to vote electronically in elections. (Quốc gia đó đã giới thiệu một hệ thống bỏ phiếu bằng phương tiện điện tử trong các cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronic (tính từ): thuộc về điện tử.
    • She bought an electronic device. ( ấy đã mua một thiết bị điện tử.)
  • Electronics (danh từ): ngành điện tử, các thiết bị điện tử.
    • He works in the field of electronics. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Digitally: bằng phương pháp kỹ thuật số (thường được dùng thay thế cho "electronically" trong bối cảnh công nghệ thông tin).
    • The document was signed digitally. (Tài liệu đã được bằng phương pháp kỹ thuật số.)
  • Automatically: một cách tự động (nhấn mạnh vào tính tự động hơn phương tiện điện tử).
    • The lights turn on automatically. (Đèn bật sáng một cách tự động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "electronically", đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Send electronically: gửi bằng phương tiện điện tử.
      • Please send the report electronically. (Vui lòng gửi báo cáo bằng phương tiện điện tử.)
    • Process electronically: xử lý bằng phương tiện điện tử.
      • The data is processed electronically. (Dữ liệu được xử lý bằng phương tiện điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "electronically". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể dùng:
    • "Go electronic": chuyển sang sử dụng phương tiện điện tử.
      • The company decided to go electronic with all its records. (Công ty đã quyết định chuyển sang sử dụng phương tiện điện tử cho tất cả hồ sơ của mình.)