electroplater

electroplater

An electroplater carefully coats a metal part with a thin layer of silver.

Định nghĩa

Danh từ: Thợ mạ điện, người thợ chuyên thực hiện quá trình mạ điện (electroplating) bằng cách sử dụng dòng điện để phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt vật liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mạ điện cẩn thận phủ một lớp vàng lên trang sức.)
  • ( ấy làm việc như một thợ mạ điện trong một nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skilled electroplater": thợ mạ điện lành nghề.

    • Only a skilled electroplater can achieve such a flawless finish. (Chỉ một thợ mạ điện lành nghề mới có thể đạt được độ hoàn thiện không tì vết như vậy.)
  • "industrial electroplater": thợ mạ điện trong công nghiệp.

    • Industrial electroplaters often work with large metal parts. (Các thợ mạ điện trong công nghiệp thường làm việc với các bộ phận kim loại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electroplate (động từ): mạ điện.

    • The company electroplates all its steel products to prevent rust. (Công ty mạ điện tất cả các sản phẩm thép của mình để chống gỉ.)
  • Electroplating (danh từ): quá trình mạ điện.

    • Electroplating is widely used in the automotive industry. (Mạ điện được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • Plater (danh từ): thợ mạ (nói chung, không chỉ riêng điện phân).

    • A plater can work with various methods, including electroplating. (Một thợ mạ có thể làm việc với nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm cả mạ điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal plater: thợ mạ kim loại (cụm từ chung, nhấn mạnh vào việc phủ kim loại).
  • Galvanizer: thợ mạ kẽm (một dạng mạ điện cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Electroplater's workshop: xưởng mạ điện.

    • The electroplater's workshop was equipped with large tanks and electrical equipment. (Xưởng mạ điện được trang bị các bể lớn thiết bị điện.)
  • Electroplater's solution: dung dịch mạ điện (dung dịch hóa học dùng trong quá trình mạ).

    • The electroplater's solution must be carefully balanced to ensure a uniform coating. (Dung dịch mạ điện phải được cân bằng cẩn thận để đảm bảo lớp phủ đồng đều.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "electroplater". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.)