electroretinogram

Học thuật
Thân thiện
electroretinogram

A doctor reviews an electroretinogram on a computer monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Điện đồ màng lưới; Điện đồ võng mạc: Một bản ghi đồ họa (dạng biểu đồ) thể hiện hoạt động điện của võng mạc, thu được khi ánh sáng lóe vào mắt. Đây một xét nghiệm chẩn đoán để đánh giá chức năng của các tế bào cảm quang (tế bào que tế bào nón) trong võng mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an electroretinogram to assess the patient's retinal function. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện một điện đồ võng mạc để đánh giá chức năng võng mạc của bệnh nhân.)
    • The electroretinogram showed abnormal responses, indicating a possible retinal disorder. (Điện đồ màng lưới cho thấy các phản ứng bất thường, chỉ ra một rối loạn võng mạc có thể xảy ra.)
    • An electroretinogram is a key test in diagnosing inherited retinal diseases. (Điện đồ võng mạc một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán các bệnh võng mạc di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform/record an electroretinogram": thực hiện/ghi lại một điện đồ võng mạc.
    • The technician will perform an electroretinogram under dim light conditions. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện một điện đồ võng mạc trong điều kiện ánh sáng mờ.)
  • "electroretinogram findings/results": các phát hiện/kết quả từ điện đồ võng mạc.
    • The electroretinogram results were crucial for the diagnosis. (Kết quả điện đồ võng mạc rất quan trọng cho việc chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Electroretinography (ERG) (n): Điện đồ võng mạc (tên của kỹ thuật/khoa học thực hiện ghi điện đồ).
    • Electroretinography is a non-invasive diagnostic procedure. (Điện đồ võng mạc một thủ thuật chẩn đoán không xâm lấn.)
  • Electroretinographic (adj): (thuộc về) điện đồ võng mạc.
    • The electroretinographic data was analyzed by a specialist. (Dữ liệu điện đồ võng mạc đã được một chuyên gia phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • ERG: Viết tắt thông dụng của "electroretinogram" hoặc "electroretinography".
    • The patient's ERG was normal. (Điện đồ võng mạc của bệnh nhân bình thường.)
  • Retinal electrical recording: Bản ghi điện võng mạc (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

electroretinogram

A doctor reviews an electroretinogram on a computer monitor.

Noun
  1. ( Y học ) Điện đồ màng lưới ; điện đồ võng mạc