electrostatically

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách tĩnh điện; liên quan đến hoặc dựa trên các hiện tượng tĩnh điện (lực hút hoặc đẩy giữa các điện tích không di chuyển).

dụ sử dụng
  • (Bụi bám dính vào bề mặt một cách tĩnh điện.)
  • (Các hạt được tích điện tĩnh điện để đảm bảo sự phân tách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held electrostatically": được giữ lại bằng lực tĩnh điện.
    • The powder is held electrostatically to the metal plate. (Bột được giữ lại bằng lực tĩnh điện trên tấm kim loại.)
  • "to interact electrostatically": tương tác thông qua lực tĩnh điện.
    • The molecules interact electrostatically with the charged surface. (Các phân tử tương tác tĩnh điện với bề mặt tích điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrostatic (tính từ): thuộc về tĩnh điện.
    • The electrostatic force attracts the paper to the comb. (Lực tĩnh điện hút tờ giấy vào lược.)
  • Electrostatics (danh từ): ngành học về tĩnh điện.
    • Electrostatics is a branch of physics. (Tĩnh điện học một nhánh của vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Statically (in an electrostatic context): theo cách tĩnh (trong ngữ cảnh tĩnh điện).
    • The charge is statically distributed. (Điện tích được phân bố tĩnh.)
  • Via electrostatic force: thông qua lực tĩnh điện.
    • The particles are attracted via electrostatic force. (Các hạt bị hút thông qua lực tĩnh điện.)
Các cụm từ liên quan
  • Electrostatically charged: được tích điện tĩnh điện.
    • The electrostatically charged balloon sticks to the wall. (Quả bóng bay được tích điện tĩnh điện dính vào tường.)
  • Electrostatically attracted: bị hút bởi lực tĩnh điện.
    • The fibers are electrostatically attracted to the fabric. (Các sợi bị hút tĩnh điện vào vải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "electrostatically".

electrostatically
The dust adhered electrostatically to the surface.