electrotherapeutics
/i'lektrouθerə'pju:tiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện liệu pháp: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng dòng điện cho mục đích chữa bệnh. Từ này thường được dùng ở dạng số ít mặc dù có đuôi "-s".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Electrotherapeutics is a branch of physical medicine. (Điện liệu pháp là một nhánh của y học vật lý.)
- The doctor specializes in electrotherapeutics for pain management. (Bác sĩ chuyên về điện liệu pháp để kiểm soát cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sách giáo khoa về vật lý trị liệu hoặc lịch sử y học để mô tả các kỹ thuật điều trị.
- The history of electrotherapeutics dates back to the 18th century. (Lịch sử của điện liệu pháp có từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrotherapy (n): Điện trị liệu. Đây là từ đồng nghĩa, ngắn gọn và phổ biến hơn.
- Electrotherapy is often used for muscle rehabilitation. (Điện trị liệu thường được dùng để phục hồi cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Electrotherapy: Điện trị liệu.
- Electrical therapy: Trị liệu bằng điện.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (như) electrotherapy