elegantly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thanh lịch, tao nhã, lịch sự và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn mặc một cách thanh lịch cho buổi dạ tiệc tối.)
- (Căn phòng được trang trí một cách tao nhã với hoa tươi và ánh sáng dịu nhẹ.)
- (Anh ấy nói chuyện một cách lịch thiệp, chọn từng từ một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something elegantly": thực hiện một hành động với phong thái thanh lịch, không vụng về.
- She solved the complex problem elegantly, surprising everyone. (Cô ấy giải quyết vấn đề phức tạp một cách tài tình, khiến mọi người ngạc nhiên.)
- "to be elegantly dressed": ăn mặc sang trọng, hợp thời trang và tinh tế.
- The guests were all elegantly dressed in black tie. (Các vị khách đều ăn mặc sang trọng với lễ phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Elegant (tính từ): thanh lịch, tao nhã.
- She has an elegant style. (Cô ấy có phong cách thanh lịch.)
- Elegance (danh từ): sự thanh lịch, vẻ tao nhã.
- Her elegance was admired by everyone. (Sự thanh lịch của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Gracefully: một cách duyên dáng, uyển chuyển.
- Refinedly: một cách tinh tế, lịch sự.
- Tastefully: một cách có gu thẩm mỹ, trang nhã.
Các cụm từ liên quan
- "elegantly simple": đơn giản nhưng thanh lịch (thường dùng cho thiết kế hoặc phong cách).
- The design is elegantly simple, yet very effective. (Thiết kế đơn giản nhưng thanh lịch, lại rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "elegantly", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như "to carry oneself elegantly" (mang phong thái thanh lịch).