elementarily

elementarily

The teacher explains the concept elementarily to the young students.

Định nghĩa

Trạng từ: "elementarily" có nghĩa một cách cơ bản, sơ đẳng, chỉ cách thức thực hiện hoặc trình bày một điều đómức độ nền tảng, đơn giản nhất, thường dành cho người mới bắt đầu hoặc chưa kiến thức chuyên sâu.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm được giải thích một cách cơ bản để ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể hiểu.)
  • ( ấy tiếp cận vấn đề một cách sơ đẳng, chỉ tập trung vào những phần thiết yếu nhất.)
  • (Sách giáo khoa đề cập chủ đề một cách cơ bản trước khi chuyển sang các lý thuyết phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat something elementarily": xử lý hoặc xem xét một vấn đềmức độ đơn giản, chưa đi sâu.
    • In the introductory course, we treat grammar rules elementarily. (Trong khóa học nhập môn, chúng tôi xử lý các quy tắc ngữ pháp một cách cơ bản.)
  • "to present elementarily": trình bày một cách dễ hiểu, phù hợp với người mới học.
    • The scientist presented his research elementarily for the public audience. (Nhà khoa học trình bày nghiên cứu của mình một cách cơ bản cho khán giả đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elementary (tính từ): cơ bản, sơ đẳng.
    • This is an elementary math problem. (Đây một bài toán cơ bản.)
  • Element (danh từ): yếu tố, thành phần cơ bản.
    • Water is composed of the elements hydrogen and oxygen. (Nước được cấu tạo từ các yếu tố cơ bản hydro oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Basically: một cách cơ bản, về cơ bản.
    • He explained the theory basically. (Anh ấy giải thích lý thuyết một cách cơ bản.)
  • Primitively: một cách thô sơ, sơ khai (thường mang nghĩa ít phát triển hơn).
    • The tools were used primitively in ancient times. (Các công cụ được sử dụng một cách thô sơ trong thời cổ đại.)
  • Simply: một cách đơn giản, dễ hiểu.
    • She described the process simply. ( ấy mô tả quy trình một cách đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "elementarily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Start elementarily: bắt đầu một cách cơ bản. - We should start elementarily to build a strong foundation. (Chúng ta nên bắt đầu một cách cơ bản để xây dựng nền tảng vững chắc.) - Learn elementarily: họcmức độ cơ bản. - Children learn elementarily about shapes and colors. (Trẻ em học một cách cơ bản về hình dạng màu sắc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "elementarily", nhưng có thể sử dụng trong các cụm diễn đạt như: - At the most elementary level: ở mức độ cơ bản nhất. - This problem can be solved at the most elementary level. (Vấn đề này có thể được giải quyếtmức độ cơ bản nhất.)